經濟問題

jīng jì wèn tí kinh tể vấn đề

Hán Việt: kinh tể vấn đề · Pinyin: jīng jì wèn tí

Tổng quan

vấn đề kinh tế

Cấu tạo: (kinh) + (tể) + (vấn) + (đề)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vấn đề kinh tế

Eng

  • CC-CEDICT economic problem
  • Cihui economic problem