經濟單位 jīng jì dān wèi · kinh tể đan vị Hán Việt: kinh tể đan vị · Pinyin: jīng jì dān wèi Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 濟 (tể) + 單 (đan) + 位 (vị)Pinyinjīng jì dān wèiHán Việtkinh tể đan vịCấu tạo經 + 濟 + 單 + 位 · kinh + tể + đan + vị nghĩa thành phần: kinh + tể + đan + vị