經濟地理 jīng jì dì lǐ · kinh tể địa lí Hán Việt: kinh tể địa lí · Pinyin: jīng jì dì lǐ Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 濟 (tể) + 地 (địa) + 理 (lí)Pinyinjīng jì dì lǐHán Việtkinh tể địa líCấu tạo經 + 濟 + 地 + 理 · kinh + tể + địa + lí nghĩa thành phần: kinh + tể + địa + lí