經濟外交 jīng jì wài jiāo · kinh tể ngoại giao Hán Việt: kinh tể ngoại giao · Pinyin: jīng jì wài jiāo Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 濟 (tể) + 外 (ngoại) + 交 (giao)Pinyinjīng jì wài jiāoHán Việtkinh tể ngoại giaoCấu tạo經 + 濟 + 外 + 交 · kinh + tể + ngoại + giao nghĩa thành phần: kinh + tể + ngoại + giao