經濟好轉 jīng jì hǎo zhuǎn · kinh tể hảo chuyển Hán Việt: kinh tể hảo chuyển · Pinyin: jīng jì hǎo zhuǎn Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 濟 (tể) + 好 (hảo) + 轉 (chuyển)Pinyinjīng jì hǎo zhuǎnHán Việtkinh tể hảo chuyểnCấu tạo經 + 濟 + 好 + 轉 · kinh + tể + hảo + chuyển nghĩa thành phần: kinh + tể + hảo + chuyển