經濟實惠 jīng jì shí huì · kinh tể thật huệ Hán Việt: kinh tể thật huệ · Pinyin: jīng jì shí huì Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 濟 (tể) + 實 (thật) + 惠 (huệ)Pinyinjīng jì shí huìHán Việtkinh tể thật huệCấu tạo經 + 濟 + 實 + 惠 · kinh + tể + thật + huệ nghĩa thành phần: kinh + tể + thật + huệ