經濟實體 jīng jì shí tǐ · kinh tể thật thể Hán Việt: kinh tể thật thể · Pinyin: jīng jì shí tǐ Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 濟 (tể) + 實 (thật) + 體 (thể)Pinyinjīng jì shí tǐHán Việtkinh tể thật thểCấu tạo經 + 濟 + 實 + 體 · kinh + tể + thật + thể nghĩa thành phần: kinh + tể + thật + thể Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 实行独立核算的经济单位,如工厂、农场、商店、公司等。