經濟寬裕

kinh tể khoan dụ

Hán Việt: kinh tể khoan dụ

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (tể) + (khoan) + (dụ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 經濟寬裕 īngjì kuānyù v.p. well-off; well-to-do