經濟封鎖
kinh tể phong tỏa
Hán Việt: kinh tể phong tỏa · Pinyin: jīng jì fēng suǒ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 在經濟上對敵人採取斷絕其來源的一種手段。實施封鎖的手段有海上、空中、陸上,以及破壞敵人外來資助、海外市場等,造成敵人在經濟上的窒息。
Eng
- Cihui 經濟封鎖 īngjì fēngsuǒ n. economic blockade