經濟工程 jīng jì gōng chéng · kinh tể công trình Hán Việt: kinh tể công trình · Pinyin: jīng jì gōng chéng Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 濟 (tể) + 工 (công) + 程 (trình)Pinyinjīng jì gōng chéngHán Việtkinh tể công trìnhCấu tạo經 + 濟 + 工 + 程 · kinh + tể + công + trình nghĩa thành phần: kinh + tể + công + trình