經濟平衡

jīng jì píng héng kinh tể bình hành

Hán Việt: kinh tể bình hành · Pinyin: jīng jì píng héng

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (tể) + (bình) + (hành)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 經濟平衡 īngjì pínghéng n. economic equilibrium