經濟思想 jīng jì sī xiǎng · kinh tể tư tưởng Hán Việt: kinh tể tư tưởng · Pinyin: jīng jì sī xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 濟 (tể) + 思 (tư) + 想 (tưởng)Pinyinjīng jì sī xiǎngHán Việtkinh tể tư tưởngCấu tạo經 + 濟 + 思 + 想 · kinh + tể + tư + tưởng nghĩa thành phần: kinh + tể + tư + tưởng