經濟成分

jīng jì chéng fèn kinh tể thành phân

Hán Việt: kinh tể thành phân · Pinyin: jīng jì chéng fèn

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (tể) + (thành) + (phân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 經濟成分 īngjì chéngfèn n. economic sector