經濟成長
kinh tể thành trường
Hán Việt: kinh tể thành trường · Pinyin: jīng jì chéng zhǎng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一國之經濟成長,通常係指該國實際國民生產毛額(GNP)或每人實際生產毛額的增加。
Hán Việt: kinh tể thành trường · Pinyin: jīng jì chéng zhǎng