經濟手段

jīng jì shǒu duàn kinh tể thủ đoạn

Hán Việt: kinh tể thủ đoạn · Pinyin: jīng jì shǒu duàn

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (tể) + (thủ) + (đoạn)