經濟拮据 jīng jì jié jū · kinh tể kiết cư Hán Việt: kinh tể kiết cư · Pinyin: jīng jì jié jū Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 濟 (tể) + 拮 (kiết) + 据 (cư)Pinyinjīng jì jié jūHán Việtkinh tể kiết cưCấu tạo經 + 濟 + 拮 + 据 · kinh + tể + kiết + cư nghĩa thành phần: kinh + tể + kiết + cư