經濟指標
kinh tể chỉ tiêu
Hán Việt: kinh tể chỉ tiêu · Pinyin: jīng jì zhǐ biāo
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 經濟資料的時間數列。即表示一經濟社會景氣變動的經濟資料與歷史數字,這些歷史資料可用來分析並預期景氣循環。
Eng
- Cihui 經濟指標 īngjì zhǐbiāo n. economic indicator