經濟援助 jīng jì yuán zhù · kinh tể viên trợ Hán Việt: kinh tể viên trợ · Pinyin: jīng jì yuán zhù Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 濟 (tể) + 援 (viên) + 助 (trợ)Pinyinjīng jì yuán zhùHán Việtkinh tể viên trợCấu tạo經 + 濟 + 援 + 助 · kinh + tể + viên + trợ nghĩa thành phần: kinh + tể + viên + trợ Nghĩa EngCihui 經濟援助 īngjì yuánzhù n. economic aid