經濟損失 jīng jì sǔn shī · kinh tể tổn thất Hán Việt: kinh tể tổn thất · Pinyin: jīng jì sǔn shī Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 濟 (tể) + 損 (tổn) + 失 (thất)Pinyinjīng jì sǔn shīHán Việtkinh tể tổn thấtCấu tạo經 + 濟 + 損 + 失 · kinh + tể + tổn + thất nghĩa thành phần: kinh + tể + tổn + thất