經濟擴張 kinh tể khoách trương Hán Việt: kinh tể khoách trương Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 濟 (tể) + 擴 (khoách) + 張 (trương)Hán Việtkinh tể khoách trươngCấu tạo經 + 濟 + 擴 + 張 · kinh + tể + khoách + trương nghĩa thành phần: kinh + tể + khoách + trương Nghĩa EngCihui 經濟擴張 īngjì kuòzhāng v.p./n. economic expansion