經濟改革
kinh tể cải cách
Hán Việt: kinh tể cải cách · Pinyin: jīng jì gǎi gé
Tổng quan
cải cách kinh tế
Nghĩa
Việt
- Cihui cải cách kinh tế
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 將現有的經濟制度澈底改變,而引進新的制度。是一種激烈的政策措施。如土地改革、幣制改革、外貿制度改革等均屬於此一範疇。
Eng
- CC-CEDICT economic reform
- Cihui economic reform