經濟效益

jīng jì xiào yì kinh tể hiệu ích

Hán Việt: kinh tể hiệu ích · Pinyin: jīng jì xiào yì

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (tể) + (hiệu) + (ích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 經濟效益 īngjì xiàoyì n. economic benefits/profits/efficiency/performance