經濟新聞

jīng jì xīn wén kinh tể tân văn

Hán Việt: kinh tể tân văn · Pinyin: jīng jì xīn wén

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (tể) + (tân) + (văn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 新聞媒體對於與人類社會經濟活動有關的各種現象的動態報導。