經濟日報 jīng jì rì bào · kinh tể nhật báo Hán Việt: kinh tể nhật báo · Pinyin: jīng jì rì bào Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 濟 (tể) + 日 (nhật) + 報 (báo)Pinyinjīng jì rì bàoHán Việtkinh tể nhật báoCấu tạo經 + 濟 + 日 + 報 · kinh + tể + nhật + báo nghĩa thành phần: kinh + tể + nhật + báo Nghĩa EngCihui 經濟日報 īngjì Rìbào n. Economic Daily M:¹zhāng/¹fèn