經濟杠杆

jīng jì gàng gǎn kinh tể giang can

Hán Việt: kinh tể giang can · Pinyin: jīng jì gàng gǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (tể) + (giang) + (can)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指国家用以调节社会经济活动,使协调发展的经济手段,如价格、税收、利率等。