經濟條件 jīng jì tiáo jiàn · kinh tể điều kiện Hán Việt: kinh tể điều kiện · Pinyin: jīng jì tiáo jiàn Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 濟 (tể) + 條 (điều) + 件 (kiện)Pinyinjīng jì tiáo jiànHán Việtkinh tể điều kiệnCấu tạo經 + 濟 + 條 + 件 · kinh + tể + điều + kiện nghĩa thành phần: kinh + tể + điều + kiện