經濟水平 jīng jì shuǐ píng · kinh tể thủy bình Hán Việt: kinh tể thủy bình · Pinyin: jīng jì shuǐ píng Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 濟 (tể) + 水 (thủy) + 平 (bình)Pinyinjīng jì shuǐ píngHán Việtkinh tể thủy bìnhCấu tạo經 + 濟 + 水 + 平 · kinh + tể + thủy + bình nghĩa thành phần: kinh + tể + thủy + bình