經濟混亂 jīng jì hùn luàn · kinh tể hỗn loạn Hán Việt: kinh tể hỗn loạn · Pinyin: jīng jì hùn luàn Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 濟 (tể) + 混 (hỗn) + 亂 (loạn)Pinyinjīng jì hùn luànHán Việtkinh tể hỗn loạnCấu tạo經 + 濟 + 混 + 亂 · kinh + tể + hỗn + loạn nghĩa thành phần: kinh + tể + hỗn + loạn