經濟滲透 kinh tể sấm thấu Hán Việt: kinh tể sấm thấu Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 濟 (tể) + 滲 (sấm) + 透 (thấu)Hán Việtkinh tể sấm thấuCấu tạo經 + 濟 + 滲 + 透 · kinh + tể + sấm + thấu nghĩa thành phần: kinh + tể + sấm + thấu Nghĩa EngCihui 經濟滲透 īngjì shèntòu n. economic infiltration