經濟特使 kinh tể đặc sử Hán Việt: kinh tể đặc sử Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 濟 (tể) + 特 (đặc) + 使 (sử)Hán Việtkinh tể đặc sửCấu tạo經 + 濟 + 特 + 使 · kinh + tể + đặc + sử nghĩa thành phần: kinh + tể + đặc + sử Nghĩa EngCihui 經濟特使 īngjì tèshǐ n. economic mission M:ge/¹míng/²wèi