經濟特科 jīng jì tè kē · kinh tể đặc khoa Hán Việt: kinh tể đặc khoa · Pinyin: jīng jì tè kē Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 濟 (tể) + 特 (đặc) + 科 (khoa)Pinyinjīng jì tè kēHán Việtkinh tể đặc khoaCấu tạo經 + 濟 + 特 + 科 · kinh + tể + đặc + khoa nghĩa thành phần: kinh + tể + đặc + khoa