經濟狀況
kinh tể trạng huống
Hán Việt: kinh tể trạng huống · Pinyin: jīng jì zhuàng kuàng
Tổng quan
tình hình kinh tế
Nghĩa
Việt
- Cihui tình hình kinh tế
Eng
- CC-CEDICT economic situation
- Cihui economic situation
Hán Việt: kinh tể trạng huống · Pinyin: jīng jì zhuàng kuàng
tình hình kinh tế