經濟環境 jīng jì huán jìng · kinh tể hoàn cảnh Hán Việt: kinh tể hoàn cảnh · Pinyin: jīng jì huán jìng Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 濟 (tể) + 環 (hoàn) + 境 (cảnh)Pinyinjīng jì huán jìngHán Việtkinh tể hoàn cảnhCấu tạo經 + 濟 + 環 + 境 · kinh + tể + hoàn + cảnh nghĩa thành phần: kinh + tể + hoàn + cảnh