經濟生活 jīng jì shēng huó · kinh tể sanh hoạt Hán Việt: kinh tể sanh hoạt · Pinyin: jīng jì shēng huó Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 濟 (tể) + 生 (sanh) + 活 (hoạt)Pinyinjīng jì shēng huóHán Việtkinh tể sanh hoạtCấu tạo經 + 濟 + 生 + 活 · kinh + tể + sanh + hoạt nghĩa thành phần: kinh + tể + sanh + hoạt Nghĩa EngCihui 經濟生活 īngjì shēnghuó n. economic life