經濟發展
kinh tể phát triển
Hán Việt: kinh tể phát triển · Pinyin: jīng jì fā zhǎn
Tổng quan
phát triển kinh tế
Nghĩa
Việt
- Cihui phát triển kinh tế
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 發掘、累積更多的生活資源,採用或發明更好的生產方法,以製造更多更好的產品,提高生活水準,使人類慾望得到進一步滿足的過程。
Eng
- CC-CEDICT economic development
- Cihui economic development