經濟監督 jīng jì jiān dū · kinh tể giam đốc Hán Việt: kinh tể giam đốc · Pinyin: jīng jì jiān dū Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 濟 (tể) + 監 (giam) + 督 (đốc)Pinyinjīng jì jiān dūHán Việtkinh tể giam đốcCấu tạo經 + 濟 + 監 + 督 · kinh + tể + giam + đốc nghĩa thành phần: kinh + tể + giam + đốc