經濟管理 jīng jì guǎn lǐ · kinh tể quản lí Hán Việt: kinh tể quản lí · Pinyin: jīng jì guǎn lǐ Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 濟 (tể) + 管 (quản) + 理 (lí)Pinyinjīng jì guǎn lǐHán Việtkinh tể quản líCấu tạo經 + 濟 + 管 + 理 · kinh + tể + quản + lí nghĩa thành phần: kinh + tể + quản + lí