經濟精英 kinh tể tinh anh Hán Việt: kinh tể tinh anh Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 濟 (tể) + 精 (tinh) + 英 (anh)Hán Việtkinh tể tinh anhCấu tạo經 + 濟 + 精 + 英 · kinh + tể + tinh + anh nghĩa thành phần: kinh + tể + tinh + anh Nghĩa EngCihui 經濟精英 īngjì jīngyīng n. economic elite M:ge/¹míng/²wèi