經濟總量 jīng jì zǒng liàng · kinh tể tổng lượng Hán Việt: kinh tể tổng lượng · Pinyin: jīng jì zǒng liàng Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 濟 (tể) + 總 (tổng) + 量 (lượng)Pinyinjīng jì zǒng liàngHán Việtkinh tể tổng lượngCấu tạo經 + 濟 + 總 + 量 · kinh + tể + tổng + lượng nghĩa thành phần: kinh + tể + tổng + lượng