經濟聯系 jīng jì lián xì · kinh tể liên hệ Hán Việt: kinh tể liên hệ · Pinyin: jīng jì lián xì Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 濟 (tể) + 聯 (liên) + 系 (hệ)Pinyinjīng jì lián xìHán Việtkinh tể liên hệCấu tạo經 + 濟 + 聯 + 系 · kinh + tể + liên + hệ nghĩa thành phần: kinh + tể + liên + hệ