經濟背景 kinh tể bối cảnh Hán Việt: kinh tể bối cảnh Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 濟 (tể) + 背 (bối) + 景 (cảnh)Hán Việtkinh tể bối cảnhCấu tạo經 + 濟 + 背 + 景 · kinh + tể + bối + cảnh nghĩa thành phần: kinh + tể + bối + cảnh