經濟能力 jīng jì néng lì · kinh tể năng lực Hán Việt: kinh tể năng lực · Pinyin: jīng jì néng lì Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 濟 (tể) + 能 (năng) + 力 (lực)Pinyinjīng jì néng lìHán Việtkinh tể năng lựcCấu tạo經 + 濟 + 能 + 力 · kinh + tể + năng + lực nghĩa thành phần: kinh + tể + năng + lực