經濟落後

jīng jì luò hòu kinh tể lạc hậu

Hán Việt: kinh tể lạc hậu · Pinyin: jīng jì luò hòu

Tổng quan

lạc hậu về kinh tế

Cấu tạo: (kinh) + (tể) + (lạc) + (hậu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lạc hậu về kinh tế

Eng

  • CC-CEDICT economically backward
  • Cihui economically backward