經濟蕭條

jīng jì xiāo tiáo kinh tể tiêu điều

Hán Việt: kinh tể tiêu điều · Pinyin: jīng jì xiāo tiáo

Tổng quan

suy thoái kinh tế

Cấu tạo: (kinh) + (tể) + (tiêu) + (điều)

Nghĩa

Việt

  • Cihui suy thoái kinh tế

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 經濟景氣循環中,因需求量遠低於生產量而出現生產過剩、銷貨減少且售價普遍降低的現象,導致企業關閉,生產縮小而失業擴大,各種社會問題隨之產生的一種現象。

Eng

  • CC-CEDICT economic depression
  • Cihui economic depression