經濟計劃

kinh tể kế hoạch

Hán Việt: kinh tể kế hoạch

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (tể) + (kế) + (hoạch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 經濟計劃 īngjì jìhuà n. economic plan M:¹fèn