經濟責任 jīng jì zé rèn · kinh tể trách nhâm Hán Việt: kinh tể trách nhâm · Pinyin: jīng jì zé rèn Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 濟 (tể) + 責 (trách) + 任 (nhâm)Pinyinjīng jì zé rènHán Việtkinh tể trách nhâmCấu tạo經 + 濟 + 責 + 任 · kinh + tể + trách + nhâm nghĩa thành phần: kinh + tể + trách + nhâm