經濟起飛

kinh tể khởi phi

Hán Việt: kinh tể khởi phi

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (tể) + (khởi) + (phi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 經濟起飛 īngjì qǐfēi n./v.p. economic takeoff