經濟運作

kinh tể vận tác

Hán Việt: kinh tể vận tác

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (tể) + (vận) + (tác)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 經濟運作 īngjì yùnzuò n. economic performance