經濟關係

jīng jì guān xi kinh tể quan hệ

Hán Việt: kinh tể quan hệ · Pinyin: jīng jì guān xi

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (tể) + (quan) + (hệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即生产关系”。
  • Tân Hoa Tự Điển 即生产关系”(1058页)。