經營保險業
kinh doanh bảo hiểm nghiệp
Hán Việt: kinh doanh bảo hiểm nghiệp
Tổng quan
((thường) động tính từ quá khứ) ký ở dưới, bảo hiểm (tàu thuỷ, hàng hoá)
Cấu tạo: 經 (kinh) + 營 (doanh) + 保 (bảo) + 險 (hiểm) + 業 (nghiệp)
Nghĩa
Việt
- Cihui ((thường) động tính từ quá khứ) ký ở dưới, bảo hiểm (tàu thuỷ, hàng hoá)